Chữ Hán Nôm đọc là "cáo"
13 chữ có âm đọc "cáo" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cáo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cáo"
告(Khảo cổ học) Gò phế …膏Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình吿(Khảo cổ học) Gò phế …鋯(Hoá học) Zirconi咶哠锆(Hoá học) Ziriconi皓bright, luminous; cle…誥inform, notify, admon…诰inform, notify, admon…郜surname鋭sharp
Chữ Nôm đọc là "cáo"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).