膏
caoHán Việt · Nôm
cáoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+818F
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cao" · âm tiết cao
- cáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cáo" · âm tiết cáo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
- Thuốc mỡ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 膏 theo lối Nôm
caoCó khoảng cách bao nhiêu đó, tính từ đầu này đến cuối đầu kia theo chiều thẳng đứng (gọi là chiều cao) của vật ở trạng thái đứng thẳng.cáoThú ăn thịt, sống ở rừng, gần với chó, nhưng chân thấp, tai to và mõm nhọn, rất tinh khôn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grease, fat; paste, ointment
Chữ khác cũng đọc là "cao"
Chữ khác cũng đọc là "cáo"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 膏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 膏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 膏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).