Chữ Hán Nôm đọc là "cao"
39 chữ có âm đọc "cao" trong tiếng Việt: 38 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cao"
橋bridge; beam, crosspi…高Tên gọi một loài cây,…糕cakes, pastry膏Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình桥bridge; beam, crosspi…撢to dust; a duster槹spar; well-sweep篙pole used to punt a b…窯Lò (nung vôi, gạch…)皋the high land along a…皐the high land along a…羔lamb, kid蒿mugwort, artemisia; g…藁straw, hay; dry, with…髙high, tall; lofty, el…皞Hạt kim cương nhiều m…咎fault, defect; error,…嚆give forth sound, mak…槀draft, manuscript槔well sweep, water pul…橰a spar筸name of a place in Ho…臯to praise; to bless h…薅to weed; to eradicate餻cakes, pastry鼛drum睾(Giải phẫu) Hòn dái㰏(same as 篙) a bamboo …嗥roar, call out, wail;…嗶used in transliterati…槸櫜quiver (case for arro…睪spy on翱soar, roam翶翺soar, roam臮𦒢
Chữ Nôm đọc là "cao"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).