睾

caoHán Việt
trạchHán Việt
đốHán Việt
nhiếpHán Việt
dịchHán Việt
Có âm Hán Việt U+777E
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Giải phẫu) Hòn dái.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

testicle

Chữ khác cũng đọc là "cao"

Xem cả 39 chữ đọc là "cao" →

Chữ khác cũng đọc là "trạch"

Chữ khác cũng đọc là "đố"

Chữ khác cũng đọc là "nhiếp"

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 睾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).