睪
caoHán Việt
trạchHán Việt
đốHán Việt
nhiếpHán Việt
dịchHán Việt
Có âm Hán Việt U+776A
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cao — Hán Việt. Chữ cùng âm "cao" · âm tiết cao
- trạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "trạch" · âm tiết trạch
- đố — Hán Việt. Chữ cùng âm "đố" · âm tiết đố
- nhiếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhiếp" · âm tiết nhiếp
- dịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "dịch" · âm tiết dịch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spy on
Giản thể và phồn thể
Chữ 睪 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cao"
Chữ khác cũng đọc là "trạch"
Chữ khác cũng đọc là "đố"
Chữ khác cũng đọc là "nhiếp"
Chữ khác cũng đọc là "dịch"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).