窯
caoHán Việt
daoHán Việt
diêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+7AAF
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cao — Hán Việt. Chữ cùng âm "cao" · âm tiết cao
- dao — Hán Việt. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
- diêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diêu" · âm tiết diêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lò (nung vôi, gạch…).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
kiln; coal mine pit
Giản thể và phồn thể
Chữ 窯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cao"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ khác cũng đọc là "diêu"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 窯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).