Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

窄

tráchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A84
Bộ thủ
穴 huyệt số 116
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

narrow, tight; narrow-minded

Chữ khác cũng đọc là "trách"

Xem cả 40 chữ đọc là "trách" →

Chữ cùng bộ 穴

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 穴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 窄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).