窨

ấmHán Việt · Nôm
âmHán Việt · Nôm
hầmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AA8
Bộ thủ
穴 huyệt số 116
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Buồng kho.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a cellar, a store-room

Chữ khác cũng đọc là "ấm"

Xem cả 27 chữ đọc là "ấm" →

Chữ khác cũng đọc là "âm"

Chữ khác cũng đọc là "hầm"

Chữ cùng bộ 穴

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 穴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 窨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).