Chữ Hán Nôm đọc là "âm"
20 chữ có âm đọc "âm" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "âm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "âm"
音sound, tone, pitch, p…陰the passive, female p…喑Tiếng khóc của trẻ sơ…蔭shade, shelter; prote…窨Buồng kho瘖dumb, mute, unable sp…荫shade, shelter; prote…阴'female' principle; d…隂shady, secret, dark; …愔Dế chịu, êm ái, dễ hà…侌阥霒噾輖郬𣱙𨼖𩃬
Chữ có âm Việt "âm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).