阴
ầmHán Việt
ấmHán Việt
âmHán Việt
Có âm Hán Việt U+9634
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ầm — Hán Việt. Chữ cùng âm "ầm" · âm tiết ầm
- ấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "ấm" · âm tiết ấm
- âm — Hán Việt. Chữ cùng âm "âm" · âm tiết âm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
'female' principle; dark; secret
Giản thể và phồn thể
Chữ 阴 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ầm"
Chữ khác cũng đọc là "ấm"
Chữ khác cũng đọc là "âm"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).