飮
ẩmHán Việt · Nôm
ấmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+98EE
- Bộ thủ
- 食 thực số 184
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ẩm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ẩm" · âm tiết ẩm
- ấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "ấm" · âm tiết ấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 飮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drink; swallow; kind of drink
Chữ khác cũng đọc là "ẩm"
Chữ khác cũng đọc là "ấm"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餓nga餘dư館quán饒nhiêu餐san飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi饭phãn馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết饺kiểu餔bổ餡hãm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).