Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

飮

ẩmHán Việt · Nôm
ấmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+98EE
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 飮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drink; swallow; kind of drink

Chữ khác cũng đọc là "ẩm"

Chữ khác cũng đọc là "ấm"

Xem cả 27 chữ đọc là "ấm" →

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 飮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).