ẩm

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˩] · Huế [ʔəm˧˨] · Sài Gòn [ʔəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thấm nước hoặc chứa nhiều nước.
    • Thóc ẩm.
    • Quần áo ẩm.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cực kỳ thích ẩm thực Hàn Quốc.I love Korean food.
  • Mặt đất dường như ẩm ướt.The ground seems wet.
  • Nguồn gốc của ẩm thực Sudan đến từ rất nhiều nơi tuyệt vời.The origin of Sudanese food comes from a great many places.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ẩm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ẩm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh damp; humid
🇨🇳 Tiếng Trung 湿润 shī rùn
🇹🇭 Tiếng Thái ชื้น chúen
🇮🇹 Tiếng Ý umido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ẩm"

Cấu tạo âm tiết

ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.