độ ẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˨ʔ ʔəm˧˩] · Huế [ʔɗow˨˩ʔ ʔəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˨ ʔəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng để xác định khối lượng hơi nước có trong đơn vị thể tích không khí.
    • Độ ẩm không khí hôm nay là 80%.
    • Rêu thường sống ở nơi có độ ẩm cao.

"độ ẩm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moisture
🇯🇵 Tiếng Nhật 湿度 しつど · 水分 すいぶん
🇰🇷 Tiếng Hàn 물기 mulgi · 습기 seupgi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng
ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "độ ẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.