ầm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔəm˨˩] · Huế [ʔəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng động to và rền.
- Súng nổ ầm.
- Cây đổ đánh ầm một cái.
- Máy chạy ầm ầm.
- To tiếng và ồn ào.
- Cười nói ầm nhà.
- Đồn ầm cả lên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ầm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ầm"
ầm ĩ(Âm thanh) Ồn ào, hỗn độn, náo loạn gây cảm giác khó chịu.ầm ầmTừ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp.ầm ầmTừ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp.ầm ừTừ gợi tả lối trả lời không rõ ràng, dứt khoát, không hẳn đồng ý, cũng không hẳn từ chối.ầm ìTừ mô phỏng tiếng động nghe nhỏ, rền đều đều và kéo dài từ xa vọng tới.ì ầmTừ mô phỏng tiếng động trầm và kéo dài, lúc to lúc nhỏ không đều nhau từ xa vọng lại.ầm ãCó nhiều tiếng to và ồn, rền liên tiếp (nói khái quát)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.