am
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chùa nhỏ, miếu nhỏ.
- Nhà ở nơi hẻo lánh, tĩnh mịch của người ở ẩn thời xưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "am"
厂xưởng, hán, am䨄am媕am, an, yểm愔am, âm暗ảm, ám, am谙am馣biệt, am庵ải, am垵am萻am闇ảm, ám, am, yểm杉chế, sam, am葊am鹌am裺am, yểm腤am
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"am" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hut · small temple · nunnery |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 庵 · 菴 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "am"
am pe(Vật lý học) (xem từ nguyên 1) Đơn vị cường độ dòng điện.am hiểuHiểu biết rành rõ, tường tận.am tườngHiểu biết tường tận.thuyền amNhà chùa.Cổ AmMột xã thuộc huyện Vĩnh Bảo, tp. Hải Phòng, Việt Nam.thảo amChùa lợp tranh.am mâyChùa nhỏ hẻo lánh.Thọ Am tự thuyềnChùa Thọ Am.am thanh cảnh vắngCảnh vắng vẻ, tĩnh mịch ở nơi chùa chiền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "am" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.