Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

am tường

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔaːm˧˧ tɨəŋ˨˩] · Huế [ʔaːm˧˧ tɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu biết tường tận.
    • Am tường luật lệ.
    • Am tường về lịch sử.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

amâm đầu (không) · vần am · thanh ngang
tườngâm đầu t · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "am tường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.