am hiểu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˧ hiəw˧˩] · Huế [ʔaːm˧˧ hiw˧˨] · Sài Gòn [ʔaːm˧˧ hiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu biết rành rõ, tường tận.
    • Am hiểu âm nhạc.'
    • Am hiểu vấn đề.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 諳曉.

"am hiểu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 詳しい くわしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

amâm đầu (không) · vần am · thanh ngang
hiểuâm đầu h · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "am hiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.