Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

am pe

Danh từ
Danh từ
  1. (Vật lý học) (xem từ nguyên 1) Đơn vị cường độ dòng điện.
    • Dòng điện
  2. Am-pe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp ampère

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

amâm đầu (không) · vần am · thanh ngang
peâm đầu p · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "am pe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.