䨄
amHán Việt
Có âm Hán Việt U+4A04
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- am — Hán Việt. Chữ cùng âm "am" · âm tiết am
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 鵪) quail
Chữ khác cũng đọc là "am"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雅nhã雁nhạn雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䨄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䨄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).