韽
amHán Việt
Có âm Hán Việt U+97FD
- Bộ thủ
- 音 âm số 180
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- am — Hán Việt. Chữ cùng âm "am" · âm tiết am
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "am"
Chữ cùng bộ 音
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).