雄
hùngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96C4
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hùng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hùng" · âm tiết hùng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
male of species; hero; manly
Chữ khác cũng đọc là "hùng"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ难na雇cố雌thư雅nhã雁nhạn雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 雄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).