雁
nhạnHán Việt · Nôm
nhànNôm
nhẹnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96C1
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhạn" · âm tiết nhạn
- nhàn — Nôm. Chữ cùng âm "nhàn" · âm tiết nhàn
- nhẹn — Nôm. Chữ cùng âm "nhẹn" · âm tiết nhẹn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雁 theo lối Nôm
nhànBiến âm của nhạn (chim nhạn).nhạnLoài chim trời thuộc bộ sẻ, đuôi dài chẻ đôi, mỏ ngắn.nhẹnNhanh và gọn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wild goose
Chữ khác cũng đọc là "nhạn"
Chữ khác cũng đọc là "nhàn"
Chữ khác cũng đọc là "nhẹn"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雅nhã雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).