Chữ Hán Nôm đọc là "nhàn"
20 chữ có âm đọc "nhàn" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nhàn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhàn"
閒leisure; idle; peacef…閑fence, barrier; defen…闲fence, guard; defend;…娴Người thanh lịch, ngư…痫(Y học) Động kinh僩courageous; martial; …澖癇epilepsy, convulsions瞷spy, peep; cornea鷳the silver pheasant, …鹇silver pheasant, Loph…嫺Người thanh lịch, ngư…嫻Người thanh lịch, ngư…繝鷴silver pheasant badge…鷼𩦂
Chữ Nôm đọc là "nhàn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).