Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

隻

chỉHán Việt
chíchHán Việt · Nôm
chiếcNôm
xếchNôm
chếchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96BB
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

single, one of pair, lone; measure word

Giản thể và phồn thể

Chữ 隻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "chích"

Chữ khác cũng đọc là "xếch"

Chữ khác cũng đọc là "chếch"

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).