隻
chỉHán Việt
chíchHán Việt · Nôm
chiếcNôm
xếchNôm
chếchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96BB
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chỉ" · âm tiết chỉ
- chích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chích" · âm tiết chích
- chiếc — Nôm. Chữ cùng âm "chiếc" · âm tiết chiếc
- xếch — Nôm. Chữ cùng âm "xếch" · âm tiết xếch
- chếch — Nôm. Chữ cùng âm "chếch" · âm tiết chếch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隻 theo lối Nôm
chiếcMt.chíchChích choè, nói tắt.chếchHơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.xếchKhông ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
single, one of pair, lone; measure word
Giản thể và phồn thể
Chữ 隻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chỉ"
Chữ khác cũng đọc là "chích"
Chữ khác cũng đọc là "xếch"
Chữ khác cũng đọc là "chếch"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雅nhã雁nhạn雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).