chếch
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəjk̟̚˧˦] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
- Nhìn chếch về bên trái.
- Láy.
- Chênh chếch. (ý mức độ ít)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.