Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

雉

trĩHán Việt · Nôm
trẻNôm
trễNôm
rẽNôm
trẩyNôm
trảyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96C9
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Gà lôi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pheasant; crenellated wall

Chữ khác cũng đọc là "trĩ"

Xem cả 35 chữ đọc là "trĩ" →

Chữ khác cũng đọc là "trẻ"

Chữ khác cũng đọc là "trễ"

Chữ khác cũng đọc là "rẽ"

Chữ khác cũng đọc là "trẩy"

Chữ khác cũng đọc là "trảy"

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 雉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).