trễ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˦ˀ˥] · Huế [ʈej˧˨] · Sài Gòn [ʈej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chậm, muộn.
- Bị trễ tàu.
- Đến họp trễ giờ.
- Bị sa xuống, tụt xuống hơn bình thường.
- Môi trễ xuống .
- Quần trễ rốn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trễ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | late |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 遅れる おくれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 늦다 neutda · 늦어지다 neuteojida |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | задержаться задержа́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trễ"
chậm trễChậm so với yêu cầu hoặc với thời hạn.trễ tràngKhông làm đúng điều đã quy định.bê trễĐể công việc ứ đọng, kéo dài.trễ nảiBiếng nhác và để công việc kéo dài không chịu làm.trễ biếngLười biếng, không đúng kỳ hạn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.