滯
trệHán Việt · Nôm
sệNôm
dảiNôm
trễNôm
trềNôm
đáiNôm
đáyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6EEF
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trệ" · âm tiết trệ
- sệ — Nôm. Chữ cùng âm "sệ" · âm tiết sệ
- dải — Nôm. Chữ cùng âm "dải" · âm tiết dải
- trễ — Nôm. Chữ cùng âm "trễ" · âm tiết trễ
- trề — Nôm. Chữ cùng âm "trề" · âm tiết trề
- đái — Nôm. Chữ cùng âm "đái" · âm tiết đái
- đáy — Nôm. Chữ cùng âm "đáy" · âm tiết đáy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 滯 theo lối Nôm
đáyChỗ thấp nhất trong lòng một vật đựng.dảiDây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.đáiNước đái.trễChậm, muộn.trệĐọng lại.trềChìa dài ra.sệXệ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
block up, obstruct; stagnant
Giản thể và phồn thể
Chữ 滯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trệ"
Chữ khác cũng đọc là "dải"
Chữ khác cũng đọc là "trễ"
Chữ khác cũng đọc là "trề"
Chữ khác cũng đọc là "đái"
Chữ khác cũng đọc là "đáy"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 滯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 滯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).