trệ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˨ʔ] · Huế [ʈej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đọng lại.
- Công việc trệ mất một tháng vì thiếu người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trệ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trệ"
trì trệChậm trễ, không chạy.ngừng trệLâm vào tình trạng bị ngừng lại, sinh ra dồn ứ, chậm trễ.trầm trệỨ lại, không chạy, không tiến.ứ trệỨ đọng lại, làm cho không lưu thông được.trệ thaiNói người phụ nữ có chửa mà dạ con sa xuống.bê trệ.ngưng trệNói công việc chậm lại, đọng lại.trệ khíChứng phình tĩnh mạch sinh dục của đàn ông, sinh ra cảm giác nặng và đau ở hai hòn tinh hoàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.