茜
trệHán Việt · Nôm
thiếnHán Việt · Nôm
tâyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+831C
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trệ" · âm tiết trệ
- thiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiến" · âm tiết thiến
- tây — Hán Việt. Chữ cùng âm "tây" · âm tiết tây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 茜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
madder, Rubia cordifolia; reeds
Chữ khác cũng đọc là "trệ"
Chữ khác cũng đọc là "thiến"
Chữ khác cũng đọc là "tây"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 茜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 茜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).