thiến
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˦] · Huế [tʰiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cắt bỏ tinh hoàn của súc vật để dễ nuôi béo, tránh sinh sản.
- Thiến trâu.
- Gà trống thiến.
- Cắt bỏ một phần nào trên thân cây hoặc thân thể con vật.
- Thiến cành cây.
- Tưng hửng như chó thiến đuôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thiến"
菁thanh, thiến, tinh善thiện, thiến倩thính, sảnh, thanh, sai, thiến蒨xuyến, khiếm, thiến綪tranh, khiếm, thiến挭thiến茜trệ, thiến, tây瑱thến, điền, chấn, trấn, thiến箐thiến, tinh淒thê, thiến騸phiến, thiến栝quát, thiệm, thiến挼nôi, noa, nhoa, thiến篟thiến輤kiệp, thiến倩sai, thiến
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thiến"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.