Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

善

thiệnHán Việt · Nôm
thiếnHán Việt · Nôm
thẹnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5584
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Tốt; có đức; nhân đức; tử tế.
  2. Tốt; ổn thỏa; đáng khát khao, đáng ao ước.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 善 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

good, virtuous, charitable, kind

Chữ khác cũng đọc là "thiện"

Xem cả 31 chữ đọc là "thiện" →

Chữ khác cũng đọc là "thiến"

Chữ khác cũng đọc là "thẹn"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 善

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 善 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 善 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).