thẹn
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛn˧˨ʔ] · Huế [tʰɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy mình bối rối, mất tự nhiên khi tiếp xúc với đông người, người khác giới hay xa lạ.
- Tính hay thẹn, không dám hát trước đông người.
- Cảm thấy xấu hổ vì làm điều không nên hoặc không xứng đáng.
- Thẹn với lương tâm.
- Quyết xứng đáng, không thẹn với tổ tiên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thẹn"
thẹn thùng(Hay t.) Thẹn, thường lộ qua dáng vẻ bề ngoài nói chung.e thẹnNgại ngùng và hay thẹn.hổ thẹnTự cảm thấy mình xấu xa, không xứng đáng (nói khái quát).cả thẹnHay thẹn, dễ xấu hổ, nên thường thiếu tự nhiên, mạnh bạo.thèn thẹnHơi thẹn.thẹn thòTỏ ra mất tự nhiên, rụt rè, e lệ vì thẹn.thẹn thẹnHơi thấy ngượng ngùng.thẹn mặtCảm thấy mình xấu xa.thẹn thẹnHơi thấy ngượng ngùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.