Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hổ thẹn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˩ tʰɛn˧˨ʔ] · Huế [how˧˨ tʰɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [how˨˩˦ tʰɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tự cảm thấy mình xấu xa, không xứng đáng (nói khái quát).
    • Không hổ thẹn với cha ông.
    • Hổ thẹn với lương tâm.

"hổ thẹn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 惭愧 cán kuì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi
thẹnâm đầu th · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hổ thẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.