Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

e thẹn

Động từ
Động từ
  1. Ngại ngùng và hay thẹn.
    • Cúi đầu e thẹn.

"e thẹn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

eâm đầu (không) · vần e · thanh ngang
thẹnâm đầu th · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "e thẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.