只

chỉHán Việt
chíchHán Việt · Nôm
xíchHán Việt
kỳHán Việt
kìHán Việt
gỉNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53EA
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Như) Joust.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 只 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

only, just, simply

Giản thể và phồn thể

Chữ 只 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "chích"

Chữ khác cũng đọc là "xích"

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 只

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 只 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 只 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).