辵
xướcHán Việt · Nôm
sướcHán Việt
xíchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FB5
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xước" · âm tiết xước
- sước — Hán Việt. Chữ cùng âm "sước"
- xích — Nôm. Chữ cùng âm "xích" · âm tiết xích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辵 theo lối Nôm
xíchDây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau.xướcCó vệt nhỏ trên bề mặt, do bị vật nhỏ và sắc quệt vào (thường nói về da).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
walk; walking; Kangxi radical 162
Chữ khác cũng đọc là "xước"
Chữ khác cũng đọc là "sước"
Chữ khác cũng đọc là "xích"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).