連
liênHán Việt
liễnHán Việt
lenNôm
trênNôm
liềnNôm
liếnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9023
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liên — Hán Việt. Chữ cùng âm "liên" · âm tiết liên
- liễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "liễn" · âm tiết liễn
- len — Nôm. Chữ cùng âm "len" · âm tiết len
- trên — Nôm. Chữ cùng âm "trên" · âm tiết trên
- liền — Nôm. Chữ cùng âm "liền" · âm tiết liền
- liến — Nôm. Chữ cùng âm "liến" · âm tiết liến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỗ nối, điểm nối, đường nối.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 連 theo lối Nôm
trênở bề mặt cao nhấtliềnNgay lập tức.lenSợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).liếnCó cách nói trơn tru, hoạt bát và quá nhanh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
join, connect; continuous; even
Giản thể và phồn thể
Chữ 連 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liên"
Chữ khác cũng đọc là "liễn"
Chữ khác cũng đọc là "len"
Chữ khác cũng đọc là "trên"
Chữ khác cũng đọc là "liền"
Chữ khác cũng đọc là "liến"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị遍biến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 連
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 連 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 連 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).