聫
liênHán Việt
Có âm Hán Việt U+806B
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liên — Hán Việt. Chữ cùng âm "liên" · âm tiết liên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỗ nối, điểm nối, đường nối.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
connect, join; associate, ally
Chữ khác cũng đọc là "liên"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 聫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).