连
liễnHán Việt
liênHán Việt
Có âm Hán Việt U+8FDE
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "liễn" · âm tiết liễn
- liên — Hán Việt. Chữ cùng âm "liên" · âm tiết liên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỗ nối, điểm nối, đường nối.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
join, connect; continuous; even
Giản thể và phồn thể
Chữ 连 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liễn"
Chữ khác cũng đọc là "liên"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 连
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 连 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 连 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).