䃛
liễnNôm
lènNôm
Chữ Nôm U+40DB
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- liễn — Nôm. Chữ cùng âm "liễn" · âm tiết liễn
- lèn — Nôm. Chữ cùng âm "lèn" · âm tiết lèn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䃛 theo lối Nôm
lènDãy núi đá sừng sững và chạy dài như bức thành.liễnĐồ đựng thức ăn bằng sành, sứ, miệng tròn, rộng, có nắp đậy.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 鏈) chain, cable
Chữ khác cũng đọc là "liễn"
Chữ khác cũng đọc là "lèn"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䃛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䃛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).