Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

石

thạchHán Việt · Nôm
đạnHán Việt
đánâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77F3
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đá, sỏi.
  2. Khoáng chất.
  3. Đơn vị đo khối lượng, bằng 100 thưng, hoặc bằng 120 cân.
Tính từ
  1. Làm bằng đá.
  2. Không dùng được.
  3. Bền chắc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 石 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stone, rock, mineral; Kangxi radical 112

Chữ khác cũng đọc là "thạch"

Chữ khác cũng đọc là "đạn"

Chữ khác cũng đọc là "đán"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 石

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 石 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 石 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).