石
thạchHán Việt · Nôm
đạnHán Việt
đánâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77F3
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thạch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thạch" · âm tiết thạch
- đạn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đạn" · âm tiết đạn
- đán — âm Việt. Chữ cùng âm "đán" · âm tiết đán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đá, sỏi.
- Khoáng chất.
- Đơn vị đo khối lượng, bằng 100 thưng, hoặc bằng 120 cân.
- Làm bằng đá.
- Không dùng được.
- Bền chắc.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 石 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stone, rock, mineral; Kangxi radical 112
Chữ khác cũng đọc là "thạch"
Chữ khác cũng đọc là "đạn"
Chữ khác cũng đọc là "đán"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo磕khái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 石
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 石 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 石 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).