Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

弾

đạnHán Việt
đànHán Việt
Có âm Hán Việt U+5F3E
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(variant of 彈) a pellet, bullet, shot, shell

Chữ khác cũng đọc là "đạn"

Chữ khác cũng đọc là "đàn"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).