Chữ Hán Nôm đọc là "đán"
7 chữ có âm đọc "đán" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đán": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đán"
井well, mine shaft, pit…旦Bình minh, rạng đông钽(Hoá học) Tantan膻a rank odor; a techni…鉭(Hoá học) Tantan
Chữ có âm Việt "đán" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).