旦
đánHán Việt
đếnNôm
đắnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65E6
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đán — Hán Việt. Chữ cùng âm "đán" · âm tiết đán
- đến — Nôm. Chữ cùng âm "đến" · âm tiết đến
- đắn — âm Việt. Chữ cùng âm "đắn" · âm tiết đắn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bình minh, rạng đông.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dawn; morning; day
Chữ khác cũng đọc là "đán"
Chữ khác cũng đọc là "đến"
Chữ khác cũng đọc là "đắn"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 旦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).