旦

đánHán Việt
đếnNôm
đắnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65E6
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bình minh, rạng đông.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dawn; morning; day

Chữ khác cũng đọc là "đán"

Chữ khác cũng đọc là "đến"

Chữ khác cũng đọc là "đắn"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 旦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).