田
điềnHán Việt
ruộngNôm
đềnNôm
đếnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7530
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điền — Hán Việt. Chữ cùng âm "điền" · âm tiết điền
- ruộng — Nôm. Chữ cùng âm "ruộng" · âm tiết ruộng
- đền — Nôm. Chữ cùng âm "đền" · âm tiết đền
- đến — âm Việt. Chữ cùng âm "đến" · âm tiết đến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ruộng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 田 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
field, arable land, cultivated
Chữ khác cũng đọc là "điền"
Chữ khác cũng đọc là "ruộng"
Chữ khác cũng đọc là "đền"
Chữ khác cũng đọc là "đến"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ甸thịnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 田
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 田 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 田 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).