Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

嗔

điềnHán Việt
sânHán Việt · Nôm
sunNôm
xinâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+55D4
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Giận dữ.
  2. La mắng; quở trách.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嗔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be angry at, scold, rebuke

Chữ khác cũng đọc là "điền"

Xem cả 27 chữ đọc là "điền" →

Chữ khác cũng đọc là "sân"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嗔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嗔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 嗔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).