Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䀼

nhậnHán Việt
sânHán Việt
Có âm Hán Việt U+403C
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 瞋) angry; anger, complaining; grudging, wide open the eyes, depressed; melancholy, to look at, to confuse, confused vision

Chữ khác cũng đọc là "nhận"

Chữ khác cũng đọc là "sân"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䀼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䀼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).