Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

仞

nhậnHán Việt
nhẫnHán Việt
Có âm Hán Việt U+4EDE
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ancient unit of measure (8 feet); 'fathom'

Chữ khác cũng đọc là "nhận"

Chữ khác cũng đọc là "nhẫn"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).