位

vịHán Việt
vèNôm
vìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F4D
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Địa vị.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 位 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

throne; position, post; rank, status; seat

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ khác cũng đọc là "vè"

Chữ khác cũng đọc là "vì"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 位

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 位 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 位 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).